Linh chi là gì?

1.Linh chi là gì?

Linh chi còn được gọi là “瑞草” (cỏ lành), “灵芝草”. Người Nhật gọi là “万年茸”. Đây là một loại nấm thuộc chi linh chi, vừa dùng làm thuốc vừa dùng làm thực phẩm, phân bố khắp nơi trên thế giới, trong đó nhiều nhất là ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Linh chi tồn tại dưới dạng sợi nấm để phân giải và hấp thụ dưỡng chất trong gỗ mục. Các sợi nấm đan xen, sinh trưởng trong gỗ mục, nhanh chóng lan rộng và phát triển thành hệ sợi nấm.
Khi điều kiện bên ngoài thích hợp, hệ sợi nấm của linh chi sẽ xoắn kết lại thành các khối nguyên thủy màu trắng, sau đó dần dần lớn lên, mọc thẳng đứng, trở thành cuống nấm hình trụ. Phần ngọn non có màu vàng trắng. Sau đó phần ngọn non này phát triển theo chiều ngang, dần dần trở thành mũ nấm hình thận hoặc hình bán nguyệt. Mép mũ nấm có màu vàng trắng, rất non, và không ngừng mở rộng, dày lên – đó chính là phần quả thể linh chi mà chúng ta thường thấy.
Khi quả thể linh chi trưởng thành, nó sẽ giải phóng ra một lớp “hạt giống” dạng bột mịn, trông như mây như khói – đó chính là bào tử phấn. Sau khi được giải phóng, bào tử phấn có thể theo gió bay đi rất xa, khi gặp điều kiện thích hợp thì có thể nảy mầm thành cá thể mới.

2) Người xưa nhìn nhận linh chi như thế nào?

Từ hơn 2000 năm trước, người xưa đã khẳng định công dụng dưỡng sinh khi ăn linh chi. Ví dụ như trong sách “Liệt tử – Thang Vấn” (thời Chu, Liệt Ngự Khấu) có ghi: “Trên đất mục có loài nấm linh chi”, đồng thời trong sách cũng mô tả công dụng dưỡng sinh của linh chi: “Đun sôi nhiều lần, vị thanh thơm, uống vào sáng mắt, đầu óc thanh tịnh, tâm yên, thận vững, đó là vật quý”.

Trong sách “Luận Hành – Sơ Bẩm thiên” do Vương Sung thời Đông Hán biên soạn có ghi: “Cỏ linh chi mỗi năm ba lần nở hoa, ăn vào khiến con người sống lâu, đó là thứ mà tiên nhân dùng làm thức ăn”.

Trong phương pháp tu luyện “thăng tiên” của Đạo giáo cổ đại, linh chi được xem là “tiên dược”. Vì vậy, linh chi còn được gọi là “thần chi”, “tiên thảo”, và trong văn hóa Đạo giáo đã hình thành nên một thế giới linh chi mang tính thần thoại.
Ví dụ như trong “Hải Nội Thập Châu Ký” có ghi rằng: Tổ Châu, Huyền Châu, Phương Trượng Châu cùng các châu đảo khác đều là nơi ở của thần tiên, khắp nơi đều mọc linh chi, các vị tiên lấy linh chi làm thức ăn nên có thể sống lâu không già.
Đến thời Đường, trong “Đạo Tạng” còn xếp linh chi vào một trong “Trung Hoa cửu đại tiên thảo”, cùng danh với tuyết liên Thiên Sơn, hà thủ ô trăm năm… và được xem là bảo vật dùng để tu luyện thành tiên.

Trong sách thuốc “Thần Nông Bản Thảo Kinh”, linh chi được mô tả công dụng dược lý, đồng thời trong sách cũng phân loại 365 vị thuốc thành thượng, trung, hạ phẩm. Trong đó, linh chi được xếp vào loại thượng phẩm. Sách ghi: “Linh chi đỏ, vị đắng, tính bình, không độc, chủ trị ‘kết ở ngực’, ‘bổ ích tâm khí’, ‘bổ trung’, ‘tăng trí nhớ, không quên’”.

Ngoài ra, trong rất nhiều cung điện, chùa chiền, công trình kiến trúc cổ, trang phục, tranh vẽ, thêu thùa, chạm khắc, đồ gốm và các hiện vật khảo cổ tại Trung Quốc, đều có thể thấy hình ảnh liên quan đến linh chi hoặc các hình tượng được biến hóa từ linh chi như “như ý”, “mây linh chi”.

3) Lịch sử 2000 năm làm thuốc – vì sao linh chi lại “thần kỳ”?

Tại Trung Quốc, linh chi đã được dùng làm thuốc hơn 2000 năm. Các bộ phận như quả thể, bào tử phấn, sợi nấm đều có thể dùng làm dược liệu.

Trong “Thần Nông Bản Thảo Kinh” có ghi rõ công dụng của nhiều loại linh chi như linh chi đỏ, đen, trắng, vàng, tím…
Trong đó có đoạn ghi:
“Linh chi đỏ chủ trị kết ở ngực, bổ ích tâm khí, bổ trung, tăng trí nhớ, không quên, dùng lâu giúp thân nhẹ, không già, kéo dài tuổi thọ.
Linh chi tím chủ trị tai điếc, lợi khớp, giữ thần, bổ tinh khí, làm chắc gân xương, cải thiện sắc diện. Dùng lâu giúp thân nhẹ, không già, kéo dài tuổi thọ.”

Ghi nhận trong y học hiện đại
“Dược điển Trung Quốc” (bản 2025) tiếp tục xác nhận giá trị dược liệu hiện đại của linh chi, và chỉ có linh chi đỏ và linh chi tím được ghi nhận chính thức là dược liệu. Nội dung ghi:
【Tính vị và quy kinh】Ngọt, tính bình. Quy vào kinh tâm, phế, can, thận.
【Công năng và chủ trị】Bổ khí an thần, giảm ho, bình suyễn. Dùng cho các trường hợp tâm thần bất an, mất ngủ hồi hộp, phổi hư gây ho suyễn, mệt mỏi hụt hơi, chán ăn.

Tính pháp lý
Ngoài giá trị dược liệu đã được xác nhận, linh chi cũng được nhà nước công nhận là nguyên liệu thực phẩm.
Ngày 9/11/2023, Ủy ban Y tế Quốc gia và Tổng cục Quản lý Thị trường Trung Quốc đã ban hành thông báo, căn cứ theo “Luật An toàn Thực phẩm Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, sau khi đánh giá an toàn và thử nghiệm, đã đưa linh chi, đảng sâm, nhục thung dung… vào danh mục “các chất vừa là thực phẩm vừa là dược liệu theo truyền thống”.
Điều này có nghĩa là:
Linh chi là một chất được pháp luật công nhận thuộc nhóm “dược thực đồng nguyên”, vừa có thể dùng trong y học cổ truyền, vừa có thể sử dụng như một nguyên liệu thực phẩm an toàn trong đời sống hàng ngày.

Nghiên cứu dược lý hiện đại

Nhiều nghiên cứu dược lý hiện đại cho thấy linh chi có các hoạt tính như: điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan, chống khối u, chống lão hóa, nâng cao khả năng chịu thiếu oxy của cơ thể.
Các tác dụng dược lý chủ yếu gồm:

– Tác dụng điều hòa miễn dịch:
Linh chi có đường đa (polysaccharides) có thể tăng cường miễn dịch không đặc hiệu, thúc đẩy sự trưởng thành, phân hóa và khả năng trình diện kháng nguyên của tế bào tua, tăng cường chức năng của đại thực bào và tế bào diệt tự nhiên.

– Tác dụng an thần, gây ngủ, giảm đau, chống lo âu và chống trầm cảm:Thông qua cơ chế chống viêm, chống oxy hóa… có tác dụng phòng và hỗ trợ điều trị trên các mô hình bệnh như Alzheimer, đột quỵ thiếu máu não, động kinh, tổn thương tủy sống… Có thể cải thiện thoái hóa thần kinh, cải thiện khả năng học tập và ghi nhớ, thúc đẩy tái tạo thần kinh, giảm thiếu máu não, ức chế cơn động kinh.

– Tác dụng hạ huyết áp, điều hòa lipid máu và bảo vệ tim:
Các hợp chất triterpen trong linh chi có thể làm giảm cholesterol toàn phần (TC), giảm LDL, tăng HDL.

– Tác dụng điều hòa chuyển hóa nội tiết:
Có thể làm giảm đường huyết trong các mô hình tiểu đường, giảm tổn thương tụy, thúc đẩy tiết insulin, cải thiện các biến chứng như bệnh thận do tiểu đường, bệnh cơ tim, chậm lành vết thương, bệnh võng mạc…

– Bảo vệ niêm mạc dạ dày và phòng tổn thương gan:
Có thể cải thiện loét dạ dày do rượu, thuốc, stress hoặc tắc nghẽn. Ức chế viêm đường tiêu hóa do thuốc hoặc nhiễm nấm, cải thiện miễn dịch niêm mạc ruột, điều hòa rối loạn hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời, thông qua cơ chế chống oxy hóa và chống viêm, có tác dụng bảo vệ gan trong các bệnh gan do rượu và không do rượu.

– Tác dụng chống lão hóa:
Chống oxy hóa, loại bỏ gốc tự do, cải thiện tổn thương oxy hóa ở tim, não, gan, lách, da… do lão hóa, cải thiện suy giảm trí nhớ do tuổi tác.

– Tác dụng giảm ho, long đờm, bình suyễn, chống viêm, kháng histamin và chống dị ứng:Thông qua cơ chế điều hòa miễn dịch và chống viêm, có tác dụng phòng và hỗ trợ điều trị viêm mũi dị ứng, viêm phế quản mạn tính, viêm phế nang dị ứng và các tình trạng tăng phản ứng đường thở.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *