Viên hoàn mè đen cửu chưng cửu sái TBYL xoay quanh 9 ưu thế cốt lõi, kết hợp phương pháp cổ truyền “cửu chưng cửu sái” với tư duy dưỡng sinh thực dưỡng chính gốc. Không chỉ cải thiện vấn đề “khó ăn, hấp thu kém” của mè đen, mà còn thông qua quy trình thủ công tinh xảo độc đáo — từ nguyên liệu chuẩn địa phương đến bao bì sinh học phân hủy hoàn toàn, từ trí tuệ cổ thư đến dữ liệu lâm sàng — ở mỗi khâu đều thể hiện sự tôn trọng đối với sức khỏe và tự nhiên. Chỉ cần cắn một miếng, bạn có thể cảm nhận trọn vẹn nguồn năng lượng ánh nắng dồi dào!
1. Nguồn gốc tốt: Vùng trồng chuẩn
Nguyên liệu mè của TBYL đến từ Bà Dương, Giang Tây. Hàng trăm năm nay, nơi đây luôn là vùng trồng mè đen trọng điểm, trong đó cốt lõi nhất là 5 huyện ven hồ Bà Dương: Hồ Khẩu, Đô Xương, Bà Dương, Dư Can, Tiến Hiền. Trong đó, huyện Bà Dương và huyện Tiến Hiền được Bộ Nông nghiệp phê duyệt là căn cứ cung ứng tiêu chuẩn nông sản xanh (mè đen) cấp quốc gia.
Từ xưa trong sử liệu đã có danh xưng: “Phủ Nhiêu Châu xưa nổi tiếng sản xuất mè”. Mè đen Bà Dương có lịch sử trồng lâu đời, quy mô lớn, sản lượng cao, chất lượng vượt trội so với nhiều nơi khác, nổi tiếng khắp cả nước.
Khu vực này thuộc khí hậu cận nhiệt đới ẩm, thời gian chiếu sáng trung bình trên 2000 giờ mỗi năm, lượng mưa dồi dào, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm hợp lý — rất thuận lợi cho mè đen tích lũy dưỡng chất.
Mè dùng cho viên cửu chưng cửu sấy được trồng tại vùng đất ngập nước và đồi thấp nơi đây. Vì sao chọn hai loại địa hình này?
• Thứ nhất, giàu khoáng chất: đất ngập nước giàu canxi, magie, kẽm…, pH hơi acid đến trung tính, hàm lượng hữu cơ cao, cung cấp đa dạng dưỡng chất cho mè.
• Thứ hai, địa hình đồi tạo thành “lá chắn tự nhiên”, hạn chế ô nhiễm từ phân bón, thuốc hóa học. Hệ sinh thái đất ngập nước giúp duy trì đa dạng sinh học, giảm nguy cơ sâu bệnh.
Trang trại áp dụng kỹ thuật trồng “bốn trong một”: không thuốc trừ sâu, không phân hóa học, không thuốc diệt cỏ, không thuốc diệt côn trùng, đạt chứng nhận hữu cơ, đảm bảo an toàn ngay từ nguồn.
2. Giống tốt: giá trị độc đáo của giống cổ “Kim Hoàng Ma”
Nhận diện giống cổ “Kim Hoàng Ma”
Tại Bà Dương có nhiều giống mè đen, nhưng ngon nhất là giống bản địa cổ: “Bà Dương đen, Đô Xương đen” — thường gọi là “Kim Hoàng Ma”.
Đây là giống hạt nhỏ (đường kính khoảng 2–3mm), thơm đậm, không chát, đã được lưu giữ qua hơn trăm năm canh tác và chọn lọc tự nhiên.
Đặc điểm:
• Hạt nhỏ, vỏ đen bóng
• Hương thơm đậm
• Vị thuần, không gắt
• Phôi hạt hoạt tính cao
• Giàu acid béo không bão hòa và polyphenol
Khác với giống hạt to dùng ép dầu, giống này phù hợp hơn với phương pháp cửu chưng cửu sái
3. Bảo quản tốt: Công nghệ giữ tươi ở 0–5°C
Để tạo ra viên mè có hoạt tính cao và giàu dinh dưỡng, nguyên liệu mè phải được giữ ở trạng thái “sống” tốt.
Nhiều nhà máy sau khi thu mua chỉ bảo quản ở nhiệt độ thường, đóng bao chất đống, rất dễ bị mốc hoặc hao hụt dinh dưỡng.
TBYL sau khi thu hoạch sẽ nhanh chóng đưa mè đã qua tuyển chọn vào kho lạnh 0–5°C để:
• Khóa giữ dinh dưỡng và hoạt tính
• Ức chế enzyme oxy hóa chất béo (ngăn mùi ôi)
• Làm chậm biến tính protein và phân hủy vitamin
Từ đó giữ trọn cấu trúc dinh dưỡng tự nhiên, chuẩn bị tốt cho quá trình cửu chưng cửu sấy.
4. Dinh dưỡng tốt: “Song vương” canxi – magie, đánh thức năng lượng, kích hoạt sức sống xương cốt
Một viên nhỏ nhưng năng lượng dồi dào!
Theo kiểm nghiệm:
• Canxi: 949 mg/100g (cao hơn ~300% tiêu chuẩn thực phẩm giàu canxi quốc gia)
• Magie: 289 mg/100g (vượt xa nhiều thực phẩm giàu magie như chuối, hạnh nhân, óc chó)
Canxi và magie là “cặp đôi vàng”:
• Xây dựng xương răng chắc khỏe
• Phòng ngừa loãng xương
• Giảm đau mỏi lưng chân
• Magie hỗ trợ hơn 300 phản ứng enzyme, ổn định thần kinh, hỗ trợ giấc ngủ
Phù hợp dùng như thực phẩm dự trữ trong gia đình, hỗ trợ bổ sung vi chất cho người già và trẻ nhỏ.
Theo Đông y:
“Thận chủ sinh trưởng”, mè đen có tác dụng bổ can thận, ích tinh huyết, nhuận tràng, dưỡng tóc.
Ăn thường xuyên giúp tóc đen bóng, giảm rụng, giảm bạc sớm.
Ngoài ra còn có:
• Sắt – kẽm – selen (41% + 46% + 15% NRV)
• Protein chất lượng cao (21.2g/100g)
• 0 natri + chất béo tốt (42.3g/100g, giàu acid béo không bão hòa)
Hỗ trợ tim mạch, huyết áp và chuyển hóa khỏe mạnh.
5. Kiểm soát tốt: Quản lý chất lượng toàn chuỗi
Đạt tiêu chuẩn an toàn cao:
• 287 chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật: không phát hiện
• 3 loại chất bảo quản: không phát hiện
• Không màu nhân tạo, không chất tạo ngọt
• Kim loại nặng (chì, cadimi, asen): không phát hiện
Ưu điểm công nghệ:
• Không phụ gia hóa học: dùng prebiotic thay mật ong, tránh nguy cơ sâu răng do đường
• Kiểm soát dị ứng: không trứng, sữa, thịt, cồn; dây chuyền riêng cho người ăn chay
Không chỉ an toàn, mà còn thể hiện sự tinh tế và trách nhiệm trong từng chi tiết sản xuất.
6. Khẩu vị tốt: công nghệ nhũ hóa nâng tầm năng lượng tự nhiên
Một trong những điểm nổi bật nhất là độ mịn và tan ngay trong miệng, không ngọt gắt.
Lý do:
• Sản phẩm thông thường dùng nhiều mật ong/đường → ngọt và ngấy
• TBYL thử nghiệm hàng chục lần trong 2 tháng để tối ưu công thức
Thông qua công nghệ nhũ hóa:
• Khoáng chất (Ca, Mg, Zn…) thúc đẩy phản ứng enzyme
• Biến đổi cấu trúc protein → tăng acid amin tự do → dễ hấp thu
• Tạo cấu trúc nhũ đồng nhất → tan ngay khi ăn
Đồng thời:
• Dùng prebiotic thay mật ong
• Giảm cảm giác ngấy
• Phân giải một phần dầu nhưng vẫn giữ acid béo tốt
Kết quả: vị thanh, mịn, hợp khẩu vị hiện đại — cắn một miếng là cảm nhận rõ năng lượng tròn đầy.
7. Độ tươi tốt: Làm xong gửi ngay, năng lượng đến tay
Để đảm bảo độ tươi và tránh hao hụt dinh dưỡng:
• Sản xuất theo đơn, làm xong gửi ngay
• Sản phẩm bạn nhận thường trong vòng ~10 ngày từ ngày sản xuất
Khuyến nghị bảo quản:
• Để nơi khô mát
• Hoặc bảo quản lạnh, kín ẩm
• Mở ra nên dùng sớm
8. Thân thiện môi trường: Bao bì phân hủy hoàn toàn
Bao bì sử dụng vật liệu từ tinh bột ngô, có thể:
• Phân hủy hoàn toàn trong 6 tháng (điều kiện ủ compost)
• Không gây ô nhiễm trắng
Vật liệu thực vật không chỉ bảo vệ chất lượng sản phẩm mà còn thể hiện sự tôn trọng với đất và tự nhiên — để mọi thứ trở về đúng vòng tuần hoàn vốn có.
9. Công nghệ tốt: 32 công đoạn – dung hòa cổ pháp và kỹ thuật hiện đại
(1) Nhiều công đoạn – “từ giản thành phức”
Về công nghệ, chúng tôi lựa chọn làm từ giản thành phức — khôi phục trọn vẹn quy trình bào chế cổ truyền, đồng thời kết hợp đổi mới kỹ thuật. Nhiều công đoạn, chậm lại để nâng chất lượng lên:
Chọn lọc mè đen giàu khoáng chất → máy tuyển màu chọn lớp mè đầy đặn nhất → đưa vào kho lạnh 0–5°C (khóa dưỡng chất và hoạt tính) → hấp bằng hơi nước sống → đảo tơi để tản hơi nước → phơi nắng chín lượt → rang củi → ủ nghỉ → đóng kín nhập kho rồi tiếp tục ủ → xay nhuyễn → nhũ hóa → ủ bột → vo viên → sấy loại hơi nước → đóng túi giữ tươi
(2) Những công đoạn cốt lõi đáng được bạn chú ý
Hấp bằng hơi nước sống – đạt trạng thái “vi phá vỡ cấu trúc”
Chúng tôi nhấn mạnh “cửu chưng cửu sái”, trong đó khâu hấp là then chốt. Chỉ riêng công đoạn này đã phải phối hợp nhiều loại thiết bị.
Mục đích của hấp là dùng áp lực hơi nước để mở cấu trúc mè đen, dùng “nước sống” để nhũ hóa chất béo trong mè, từ đó giúp mè hấp thu các ion âm trong hơi nước (O²⁻).
“Nước sống” ở đây là nước suối tần số thấp. Nước được hóa hơi, dẫn qua đường ống vào buồng hấp lớn. Hơi nước đi qua các lỗ nhỏ tạo thành áp suất, các phân tử nhỏ dưới nhiệt độ cao sẽ giúp nhũ hóa dầu trong mè — nhờ vậy khi ăn sẽ không còn cảm giác ngấy dầu.
Phơi nắng chín lượt – Phơi thấu dinh dưỡng
Khâu phơi cũng vô cùng nghiêm ngặt:
1/ Ánh nắng phải đủ mạnh, không khí giàu ion âm. Địa điểm được chọn là bãi phơi hơn 8000m² ở vùng núi trũng Trì Châu (An Huy). Hấp trong tự nhiên, phơi trong tự nhiên — điều quan trọng nhất là môi trường giàu ion âm.
2/ Giá phơi có hơn 100.000 lỗ thoáng khí. Mè sau khi hấp còn nhiều hơi nước, cần thoát nhanh — nên giá phơi phải đủ thông thoáng.
3/ Cứ mỗi nửa giờ đảo một lần. Mè vừa hấp xong cần đảo liên tục để vừa thoát hơi nước, vừa giúp ánh nắng chiếu đều mọi mặt.
Không phải chỉ “phơi là xong”, nếu chưa phơi thấu thì chưa tính là một lần. Giống như sạc pin điện thoại — mỗi lần chưng phơi là một vạch pin, đủ 9 lần mới là “đầy năng lượng”.
Phơi mè là việc mang tính thủ công tinh xảo. Nếu không đảo, không làm tơi đúng cách, mè sẽ không hấp đủ ánh nắng. Trình tự và thao tác đều phải chuẩn xác để mè hấp thu được nhiều năng lượng tự nhiên hơn.
Sau 9 lần chưng phơi, mè chuyển sang màu nâu vàng, chỉ cần bóp nhẹ là vỡ — đạt tiêu chuẩn “vi phá vỡ cấu trúc”.
Rang chảo gang bếp củi – Nâng dương khí, giữ dương khí
Sau cửu chưng cửu sấy, mè đã là trạng thái tốt nhất chưa?
Thực ra lúc này mới chỉ đạt hiệu quả “vi phá vỡ cấu trúc”, vẫn cần rang để giải phóng dầu và hương, từ đó mới đưa vào chế biến tiếp.
TBYL chọn rang chảo gang bằng lửa củi theo cổ pháp vì:
• Chảo gang dẫn nhiệt đều
• Tránh nhiệt quá cao làm hao hụt dinh dưỡng
Mè sau khi rang chậm bằng lửa, kết hợp với quy trình cửu chưng cửu sái, không chỉ giúp nâng và giữ dương khí, mà còn làm dậy hương và giải phóng trọn vẹn dưỡng chất.
Người hiện đại thường tỳ vị hàn thấp. Đông y có thể dùng gạo rang để làm ấm dạ dày — đó chính là tác dụng “nâng dương” của công đoạn rang, cũng là minh chứng rõ nét cho giá trị của cổ pháp này.
Công nghệ nhũ hóa – Tạo nên kết cấu khác biệt
Sau chưng – phơi – rang, làm sao để đạt được cảm giác không ngấy, mịn và tan ngay khi ăn?
Cốt lõi nằm ở hai bước tinh chế:
• Xay lần 1: dùng máy nghiền tạo thành mè đen dạng bột nhuyễn mịn
• Nhũ hóa đặc biệt: kết hợp mè với oligofructose (prebiotic) để tạo nhũ đồng nhất, giảm cảm giác dầu
Việc chọn prebiotic thay cho mật ong, siro, đường… không chỉ vì sức khỏe, mà còn để thực hiện đúng tinh thần dưỡng sinh thực dưỡng — giúp năng lượng khoáng chất của mè được phát huy theo cách “1 + 1 > 2”.
Oligofructose:
• Là chất xơ giúp làm sạch ruột
• Hỗ trợ hấp thu
• Tăng lợi khuẩn
• Hỗ trợ hấp thu canxi
• Không làm tăng đường huyết
Phù hợp cho nhiều người sử dụng hàng ngày.
Vo viên thủ công – Sự tinh tế máy móc không thay thế được
Máy có thể làm nhanh — nhưng viên làm bằng máy thường cứng, cần thêm phụ liệu định hình như đậu đen, gạo đen…
Trong khi tiêu chuẩn của TBYL là mềm – mịn – tan ngay, nên không thể ép máy.
Vậy làm thế nào?
→ Hoàn toàn bằng tay. Trong xưởng, thợ lành nghề một lần nắm hai khối mè, vo đồng thời hai viên, rồi dùng ngón út và ngón áp út nhẹ nhàng đưa vào túi.
Đây là kỹ thuật được đúc kết lâu dài. Nếu dùng ngón cái và ngón trỏ sẽ nhanh hơn, nhưng dễ làm vỡ viên.
Vì vậy, viên mè dễ vỡ — nhìn có vẻ là “khuyết điểm”, nhưng thực ra lại phản ánh sự kiên định và nguyên tắc: làm viên tan trong miệng, không phải viên cứng.
Làm cứng thì dễ. Làm mềm mịn mới khó.
Sấy chính xác – Cân bằng “không mềm – không cứng”
Sau khi vo xong, làm sao để loại hơi nước, định hình viên mà không quá khô hay quá mềm?
→ Khâu cuối: sấy kiểm soát chính xác
Nếu độ ẩm cao:
• Ảnh hưởng khẩu vị
• Giảm thời gian bảo quản
Sản phẩm không dùng chất bảo quản, nên khả năng bảo quản phụ thuộc vào kỹ thuật loại ẩm chuẩn xác.
Khâu này đòi hỏi:
• Kinh nghiệm điều chỉnh nhiệt độ
• Người theo dõi liên tục
• Không sấy quá, không sấy thiếu
• Quan sát trực tiếp thành phẩm
Đây là công đoạn quyết định “số phận” của mỗi viên mè.
Kết
Từ Giang Tây đến Cửu Hoa, từ hạt mè nguyên sơ đến viên tròn hoàn chỉnh — mỗi viên mè đều cần thời gian tôi luyện.
Qua hấp, phơi, rang, nghiền, hòa, vo — từng lớp kiểm soát, từng bước chọn lọc — hấp thụ năng lượng trời đất, thấm dưỡng khí núi sông, thuỷ thổ.

Bài viết mới cập nhật
9 ưu điểm của viên hoàn mè đen cửu chưng cửu sái TBYL
Viên hoàn mè đen cửu chưng cửu sái TBYL xoay quanh [...]
Ai nên dùng viên hoàn mè đen cửu chưng cửu sái
Viên hoàn mè đen cửu chưng cửu sái phù hợp với [...]
Viên hoàn mè đen- quán quân canxi thực phẩm
1. Thiếu canxi? Khó hấp thu? Chúng ta đang đối mặt [...]
Ưu điểm của Song Linh Chi TBYL
1. Bổ sung tinh chất nước biển cổ khoảng 3,5 triệu [...]